drip coffee

Học thuật
Thân thiện
drip coffee

A barista prepares a fresh pot of drip coffee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cà phê nhỏ giọt: Một phương pháp pha chế cà phê trong đó nước nóng được nhỏ giọt từ từ qua một bộ lọc chứa cà phê xay mịn. Tên gọi này xuất phát từ quá trình nước nhỏ giọt (drip) qua cà phê.
    • Ly cà phê được pha bằng phương pháp nhỏ giọt: Chỉ bản thân sản phẩm cà phê đã được pha chế bằng phương pháp này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I prefer the clean taste of drip coffee over espresso. (Tôi thích hương vị thanh sạch của cà phê nhỏ giọt hơn espresso.)
    • She made a pot of drip coffee for the morning meeting. ( ấy đã pha một bình cà phê nhỏ giọt cho cuộc họp buổi sáng.)
    • This café serves excellent drip coffee. (Quán cà phê này phục vụ cà phê nhỏ giọt tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "single-origin drip coffee": cà phê nhỏ giọt làm từ một loại cà phê nguồn gốc xuất xứ duy nhất, thường để nhấn mạnh đặc trưng vùng miền.

    • The barista recommended a single-origin drip coffee from Ethiopia. (Nhân viên pha chế giới thiệu một ly cà phê nhỏ giọt xuất xứ duy nhất từ Ethiopia.)
  • "cold brew drip coffee": cà phê nhỏ giọtlạnh, một biến thể trong đó nước lạnh nhỏ giọt rất chậm qua cà phê trong thời gian dài (thường hàng giờ).

    • Cold brew drip coffee is less acidic and has a smoother flavor. (Cà phê nhỏ giọtlạnh ít axit hơn hương vị mượt mà hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Drip brewer / Drip coffee maker (n): Máy pha cà phê nhỏ giọt, một thiết bị tự động hóa quy trình pha chế.

    • I use a drip brewer every morning to save time. (Tôi dùng máy pha cà phê nhỏ giọt mỗi sáng để tiết kiệm thời gian.)
  • Pour-over coffee (n): Cà phê pha kiểu rót tay, một phương pháp thủ công của drip coffee người pha kiểm soát tốc độ hướng rót nước.

    • Pour-over coffee is a manual form of drip coffee. (Cà phê pha kiểu rót tay một dạng thủ công của cà phê nhỏ giọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Filter coffee (n): Cà phê phin/lọc. Thuật ngữ này thường được dùng thay thế, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh, để chỉ chung cà phê được pha bằng cách cho nước đi qua bộ lọc.
  • Brewed coffee (n): Cà phê được ủ/pha. Một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả drip coffee.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "drip coffee" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "drip coffee".)

drip coffee

A barista prepares a fresh pot of drip coffee.

Noun
  1. cà phê nhỏ giọt